menu_book
見出し語検索結果 "bôi nhọ" (1件)
bôi nhọ
日本語
動名誉を毀損する
Ông ta đã bôi nhọ lãnh đạo Đảng và Nhà nước.
彼は党と国家の指導者の名誉を毀損しました。
swap_horiz
類語検索結果 "bôi nhọ" (1件)
日本語
名誹謗中傷
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
format_quote
フレーズ検索結果 "bôi nhọ" (2件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
Ông ta đã bôi nhọ lãnh đạo Đảng và Nhà nước.
彼は党と国家の指導者の名誉を毀損しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)